(FDI Việt Nam) – Thẻ vé điện tử liên thông đang cách mạng hóa giao thông công cộng, không chỉ giúp người dân đi lại dễ dàng hơn mà còn thúc đẩy thanh toán không tiền mặt và mở đường cho quản trị đô thị bằng dữ liệu lớn.

Hệ thống thẻ vé điện tử liên thông được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa giao thông đô thị, đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và góp phần xây dựng thành phố thông minh.
Tuy nhiên, để triển khai thành công, cần giải quyết nhiều thách thức lớn. Đó là việc liên thông hạ tầng và đồng bộ dữ liệu, xây dựng chính sách giá vé linh hoạt, và đặc biệt là giải quyết vấn đề chuyển đổi việc làm cho hàng nghìn lao động. Đây không chỉ là một vấn đề về công nghệ mà còn là một bài toán xã hội đòi hỏi tầm nhìn xa và tư duy đổi mới.
Mới đây, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ đã tổ chức tọa đàm “Giải pháp thanh toán thông minh phục vụ giao thông hiện đại”, mang đến cái nhìn toàn diện về thực trạng và các giải pháp cho hệ thống thẻ vé trong giao thông công cộng.
SẼ VẬN HÀNH HỆ THỐNG THẺ VÉ ĐIỆN TỬ LIÊN THÔNG VÀO 2/9
Ông Đỗ Việt Hải, Phó Giám đốc Sở Xây dựng Hà Nội, cho biết thành phố đã chuẩn bị đầy đủ hệ thống chính sách cho việc phát triển vé điện tử liên thông. Cụ thể, ngày 18/7/2024, UBND thành phố đã ban hành Quyết định số 3680/QĐ-UBND quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống thu vé tự động.
Tiếp đó, vào ngày 09/12/2024, Hà Nội đã phê duyệt chủ trương triển khai hệ thống vé điện tử liên thông đa phương thức theo hình thức thuê dịch vụ công nghệ thông tin, với thời gian thực hiện từ năm 2025 đến năm 2030. Hệ thống này dự kiến sẽ chính thức đi vào hoạt động vào ngày 2/9/2025, nhằm cụ thể hóa Đề án Giao thông thông minh đã được UBND thành phố phê duyệt tại Quyết định số 6936/QĐ-UBND.

Theo ông Hải, hệ thống thẻ vé điện tử không chỉ dừng lại ở việc liên thông giữa các tuyến xe buýt và đường sắt đô thị. Nó còn hướng tới việc kết nối với các dịch vụ khác như thu phí tự động, bãi đỗ xe và các loại hình dịch vụ công cộng. Đặc biệt, trong tương lai, hệ thống này có tiềm năng mở rộng phạm vi ra toàn quốc.
“Chúng tôi kỳ vọng hệ thống thẻ vé liên thông này sẽ tạo ra mạng lưới giao thông công cộng hiện đại, tiện lợi, minh bạch, văn minh và có thể tích hợp với các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt như thẻ ngân hàng, căn cước công dân hay ứng dụng định danh điện tử VNeID”, ông Hải nhấn mạnh.
Ông Nguyễn Hoàng Long, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Thanh toán quốc gia Việt Nam (NAPAS), chia sẻ về vai trò của doanh nghiệp trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong giao thông công cộng.
Từ năm 2021, NAPAS đã hợp tác với VinBus tại Hà Nội để triển khai thí điểm thanh toán bằng thẻ ngân hàng. Đến nay, mô hình này đã được mở rộng áp dụng tại các bãi đỗ xe ở sân bay và gần đây nhất là trên tuyến Metro số 1 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tại đây, hành khách có thể dễ dàng sử dụng các loại thẻ NAPAS nội địa, Visa và MasterCard để thanh toán trực tiếp.
“Chúng tôi đã hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, nghiệp vụ và sản phẩm để sẵn sàng kết nối hệ thống vé soát vé tự động với hệ thống thanh toán ngân hàng. Nếu ngành giao thông ban hành chủ trương liên thông, chúng tôi có thể triển khai ngay”, ông Long khẳng định.
Việc này không chỉ tạo thuận tiện cho người dân, mà còn là động lực để phát triển thanh toán không dùng tiền mặt trong lĩnh vực giao thông, một trong những lĩnh vực tiếp xúc với hàng triệu người mỗi ngày.
MONG CHỜ DỮ LIỆU SỚM LIÊN THÔNG
Mặc dù có những nỗ lực đáng kể, một trong những trở ngại chính hiện nay là việc thiếu liên thông giữa các tuyến vận tải công cộng, đặc biệt là giữa các tuyến đường sắt đô thị.
Ông Khuất Việt Hùng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Metro Hà Nội, chỉ ra rằng cả Hà Nội và TP.HCM đều đã triển khai hệ thống thu soát vé tự động. Các hệ thống này hoạt động ổn định khi vận hành độc lập từng tuyến, mang lại lợi thế về tốc độ xử lý nhanh, đặc biệt hiệu quả trong giờ cao điểm.
Tuy nhiên, tại Hà Nội, thẻ vé của hai tuyến đường sắt đô thị chưa liên thông, gây bất tiện cho người dân. “Người dân không có vé tháng buộc phải mua vé lượt trực tiếp tại nhà gam một thao tác bất tiện và không phù hợp với xu thế số hóa”, ông Hùng chia sẻ.
Ông Hùng bày tỏ mong muốn rằng dữ liệu giữa các tuyến metro, xe buýt và các hình thức vận tải công cộng khác sẽ sớm được đồng bộ. Điều này sẽ giúp hành khách có thể sử dụng một phương tiện thanh toán duy nhất, mang lại sự tiện lợi tối đa.
Hiện tại, Cục Cảnh sát C06, Bộ Công an đang là đơn vị chủ lực phối hợp với Hà Nội, TP.HCM, Bộ Xây dựng và Bộ Tài chính để triển khai phương án sử dụng VNeID để mua vé.
Đối với hai tuyến metro của Hà Nội, tuyến 2A đã hết hạn bảo hành, tạo điều kiện thuận lợi để Bộ Công an cùng phối hợp triển khai. Tuy nhiên, tuyến 3.1 vẫn đang trong thời gian bảo hành, do đó cần đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật của hợp đồng bảo hành trước khi có thể triển khai đồng bộ.
Ông Đỗ Việt Hải, Phó Giám đốc Sở Xây dựng Hà Nội, khẳng định ngay từ những ngày đầu, cơ quan chức năng đã xác định mục tiêu hàng đầu là hệ thống thẻ vé liên thông đó phải thuần Việt và người Việt phải làm chủ hệ thống thẻ vé liên thông này.
Theo đại diện của Sở Xây dựng Hà Nội, các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đã không còn là khúc mắc lớn khi đã được NAPAS hỗ trợ triển khai tiêu chuẩn VCCS (Bộ tiêu chuẩn thẻ chip cho thanh toán nội địa ở Việt Nam). Ông khẳng định trong khung kỹ thuật hiện tại, việc tích hợp với CCCD hoặc VNeID là hoàn toàn khả thi.
THAY ĐỔI THÓI QUEN, TÁI CẤU TRÚC NGUỒN LỰC
Bên cạnh các vấn đề về hạ tầng và tiêu chuẩn công nghệ, ông Đỗ Việt Hải nhận định thói quen sử dụng dịch vụ công của người dân là một rào cản đáng kể. Đặc biệt, người cao tuổi là nhóm ít có khả năng tiếp cận công nghệ mới, đòi hỏi thời gian, truyền thông hiệu quả và hỗ trợ để thay đổi hành vi.
Song song đó là bài toán tái cấu trúc nguồn lực lao động. Theo số liệu thống kê, Hà Nội hiện có khoảng 2.000 xe buýt, mỗi xe có từ 1 đến 2 nhân viên bán vé. Điều này đồng nghĩa với việc, nếu hệ thống vé điện tử được triển khai rộng rãi, khoảng 4.000 lao động sẽ không còn công việc cũ. Đây là một vấn đề xã hội cần được giải quyết song song với việc phát triển công nghệ.

“Bài toán đặt ra là tổ chức lại lao động, đào tạo lại và chuyển đổi việc làm cho lực lượng này. Đây là một phần không thể tách rời của chiến lược số hóa dịch vụ công”, ông Hải cho biết.
Từ góc nhìn vĩ mô, ông Hải cho rằng: “Nguồn tài nguyên thiên nhiên ngày càng cạn kiệt, trong khi tài nguyên số lại ngày càng phong phú, tích lũy và sinh lời. Câu hỏi đặt ra là chúng ta sẽ sử dụng nguồn tài nguyên số đó như thế nào cho hiệu quả?”
Hệ thống thẻ vé điện tử liên thông không chỉ ghi nhận và xử lý dữ liệu di chuyển mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu lớn. Nguồn dữ liệu này có tiềm năng trở thành “mỏ vàng” cho việc hoạch định chính sách giao thông, quy hoạch đô thị, và thậm chí điều chỉnh hành vi xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững thay vì chỉ là công cụ quản lý hành chính đơn thuần.
Từ những thử nghiệm ban đầu trên một số tuyến xe buýt và metro, Hà Nội đang hướng tới triển khai đồng bộ hệ thống này trên toàn địa bàn. Các chính sách hiện hành được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi: văn minh – thuận tiện – minh bạch. Hệ thống thẻ vé thông minh không chỉ là một công cụ thanh toán mà còn là một phần quan trọng trong kiến trúc thành phố thông minh, nơi dữ liệu, con người và công nghệ hội tụ để tạo ra những giá trị mới cho đô thị.
Bài học từ Nhật Bản cho thấy việc liên thông vé điện tử không thể diễn ra trong một sớm một chiều mà đòi hỏi sự kiên định và phối hợp đồng bộ giữa các bên. Ông Satoru Horiuchi, Tổng Giám đốc Tokyo Metro Việt Nam, chia sẻ rằng các tuyến đường sắt tại Nhật Bản cũng từng hoạt động tách biệt.
Ông Horiuchi chia sẻ kinh nghiệm từ Nhật Bản, nơi từ năm 2000 đã bắt đầu quá trình đồng bộ hóa hệ thống thẻ trả trước. Đến năm 2013, các loại thẻ IC như Suica và Pasmo đã được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc, không chỉ trong giao thông công cộng mà còn trong các hoạt động mua sắm và đời sống hàng ngày.
Để đạt được sự tích hợp này, Nhật Bản đã thành lập các nhóm chuyên trách như “cửa sổ Passnet” hay “tổ nghiên cứu Pasmo” nhằm xây dựng sự thống nhất về tiêu chuẩn kỹ thuật và phương thức triển khai.
Từ thực tiễn đó, ông Horiuchi đề xuất Việt Nam nên thành lập một cơ quan điều phối có đủ thẩm quyền để dẫn dắt quá trình chuẩn hóa, thiết lập các quy định chung về kỹ thuật, chính sách và chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị liên quan.
Nguồn: VN Economy
